SQL practice
Write a query, try it in your browser, then submit it to be graded against real data. Every solved problem earns XP and keeps your streak alive.
12 problems
Practice packs
30 câu SQL nhập môn
Chặng khởi động với SELECT, WHERE, GROUP BY, JOIN và các hàm tổng hợp trên bộ dữ liệu bán lẻ.
30 problems
RFM: phân khúc khách hàng
Tính Recency - Frequency - Monetary, chấm điểm và chia phân khúc khách hàng bằng SQL.
12 problems
Cohort & churn
Đọc dữ liệu thuê bao: MRR, ARPU, retention theo cohort và tỷ lệ rời bỏ.
12 problems
Truy vấn tổng hợp đa ngành
Luyện mẫu phân tích trên dữ liệu nhân sự, ngân hàng, bệnh viện và giáo dục.
6 problems
Pandas nhập môn
Pack đang được biên soạn. Theo dõi để nhận thông báo khi mở.
Coming soon
All problems
- 001Medium20 XP
RFM — Recency
RFM · RFM · ngày tháng
- 002Easy15 XP
RFM — Frequency
RFM · RFM · COUNT
- 003Medium20 XP
RFM — Monetary
RFM · RFM · SUM
- 004Hard30 XP
RFM — Gộp ba chỉ số
RFM · RFM · JOIN · DISTINCT
- 005Hard40 XP
RFM — Chấm điểm ngũ phân vị
RFM · RFM · Window function · NTILE
- 006Hard40 XP
RFM — Gán phân khúc
RFM · RFM · CASE · Window function
- 007Hard40 XP
RFM — Danh sách Champions
RFM · RFM · CTE
- 008Hard40 XP
RFM — Khách sắp rời bỏ
RFM · RFM · CTE
- 009Medium25 XP
RFM — Giá trị đơn trung bình
RFM · RFM · AVG
- 010Hard35 XP
Tỷ lệ khách quay lại
RFM · RFM · FILTER
- 011Hard40 XP
RFM — Nhóm 10% chi tiêu cao nhất
RFM · RFM · NTILE
- 012Medium20 XP
Doanh thu theo tháng
RFM · doanh thu · thời gian