30 câu SQL nhập môn
Chặng khởi động với SELECT, WHERE, GROUP BY, JOIN và các hàm tổng hợp trên bộ dữ liệu bán lẻ.
All problems
- 01Easy10 XP
Lấy toàn bộ khách hàng
SELECT cơ bản · SELECT · ORDER BY
- 02Easy10 XP
Chỉ lấy tên và thành phố
SELECT cơ bản · SELECT
- 03Easy10 XP
Khách hàng ở Hà Nội
WHERE · WHERE · lọc dữ liệu
- 04Easy10 XP
Khách hàng đăng ký từ 2025
WHERE · WHERE · ngày tháng
- 05Easy10 XP
Sản phẩm dưới 500 nghìn
WHERE · WHERE · số
- 06Easy10 XP
Sản phẩm hết hàng
WHERE · WHERE
- 07Easy10 XP
Danh sách thành phố duy nhất
DISTINCT · DISTINCT
- 08Easy10 XP
5 sản phẩm đắt nhất
ORDER BY / LIMIT · ORDER BY · LIMIT
- 09Easy10 XP
Đơn hàng trong năm 2025
WHERE · WHERE · ngày tháng
- 10Easy10 XP
Đơn hàng đã hoàn tất
WHERE · WHERE
- 11Easy10 XP
Đếm số khách hàng
COUNT · COUNT · tổng hợp
- 12Easy10 XP
Số đơn theo trạng thái
GROUP BY · GROUP BY · COUNT
- 13Easy10 XP
Tổng doanh thu
SUM · SUM · doanh thu
- 14Easy10 XP
Giá trung bình sản phẩm
AVG · AVG · ROUND
- 15Easy10 XP
Giá cao nhất và thấp nhất
MAX / MIN · MAX · MIN
- 16Easy15 XP
Doanh thu theo danh mục
JOIN + GROUP BY · JOIN · GROUP BY · doanh thu
- 17Easy15 XP
Số đơn mỗi khách
JOIN + GROUP BY · JOIN · GROUP BY
- 18Medium20 XP
Top 5 khách chi tiêu nhiều nhất
JOIN + GROUP BY · JOIN · TOP N
- 19Medium20 XP
Khách chưa từng mua
LEFT JOIN · LEFT JOIN · NULL
- 20Medium20 XP
Sản phẩm chưa từng bán
LEFT JOIN · LEFT JOIN
- 21Easy10 XP
Đơn hàng kèm tên khách
JOIN · JOIN
- 22Easy10 XP
Dòng hàng kèm tên sản phẩm
JOIN · JOIN
- 23Medium20 XP
Số món trung bình mỗi đơn
Subquery · Subquery · AVG
- 24Medium25 XP
Danh mục trên mức doanh thu trung bình
Subquery · CTE · Subquery
- 25Medium25 XP
Khách chi tiêu trên trung bình
Subquery · CTE · LEFT JOIN
- 26Medium20 XP
Đơn hàng giá trị cao
Subquery · CTE · Subquery
- 27Medium20 XP
Phân nhóm theo khoảng giá
CASE · CASE · GROUP BY
- 28Easy10 XP
Khách thiếu email
NULL · NULL
- 29Easy10 XP
Tên khách viết hoa
Hàm chuỗi · UPPER · chuỗi
- 30Medium20 XP
Số đơn theo tháng
Nhóm theo thời gian · TO_CHAR · GROUP BY · thời gian