SQL practice
Write a query, try it in your browser, then submit it to be graded against real data. Every solved problem earns XP and keeps your streak alive.
60 problems
Practice packs
30 câu SQL nhập môn
Chặng khởi động với SELECT, WHERE, GROUP BY, JOIN và các hàm tổng hợp trên bộ dữ liệu bán lẻ.
30 problems
RFM: phân khúc khách hàng
Tính Recency - Frequency - Monetary, chấm điểm và chia phân khúc khách hàng bằng SQL.
12 problems
Cohort & churn
Đọc dữ liệu thuê bao: MRR, ARPU, retention theo cohort và tỷ lệ rời bỏ.
12 problems
Truy vấn tổng hợp đa ngành
Luyện mẫu phân tích trên dữ liệu nhân sự, ngân hàng, bệnh viện và giáo dục.
6 problems
Pandas nhập môn
Pack đang được biên soạn. Theo dõi để nhận thông báo khi mở.
Coming soon
All problems
- 025Medium25 XP
Khách chi tiêu trên trung bình
Subquery · CTE · LEFT JOIN
- 026Medium20 XP
Đơn hàng giá trị cao
Subquery · CTE · Subquery
- 027Medium20 XP
Phân nhóm theo khoảng giá
CASE · CASE · GROUP BY
- 028Easy10 XP
Khách thiếu email
NULL · NULL
- 029Easy10 XP
Tên khách viết hoa
Hàm chuỗi · UPPER · chuỗi
- 030Medium20 XP
Số đơn theo tháng
Nhóm theo thời gian · TO_CHAR · GROUP BY · thời gian
- 031Medium20 XP
RFM — Recency
RFM · RFM · ngày tháng
- 032Easy15 XP
RFM — Frequency
RFM · RFM · COUNT
- 033Medium20 XP
RFM — Monetary
RFM · RFM · SUM
- 034Hard30 XP
RFM — Gộp ba chỉ số
RFM · RFM · JOIN · DISTINCT
- 035Hard40 XP
RFM — Chấm điểm ngũ phân vị
RFM · RFM · Window function · NTILE
- 036Hard40 XP
RFM — Gán phân khúc
RFM · RFM · CASE · Window function